Đang mở bán
Ảnh 1 / 36
SUBARU · Đời 2026
Subaru Outback 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
2.099.000.000 ₫
Cập nhật 21/4/23
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
213mm
Cập nhật giá
21/4/23
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng2.5 i-Touring EyeSight
Boxer, 2.5, 4 xi-lanh đối xứng · AWD · CVT
2.099.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơBoxer, 2.5, 4 xi-lanh đối xứng
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.870 mm
Chiều rộng1.875 mm
Chiều cao1.675 mm
Chiều dài cơ sở2.745 mm
Khoảng sáng gầm213 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.662
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcChưa có
Treo sauChưa có
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiDa
Số túi khíChưa có
Chống bó cứng phanh (ABS)Chưa có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)Chưa có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)2.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)169/5000 - 5800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)252/3800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,99 lít/100 km
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5,5 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)63 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)561-1726
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, tự gập khi khoá xe
Sấy gương chiếu hậu Không
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay Có
Nội thất19
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái4 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí11.6 inch cảm ứng
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loaHarman Kardon 11 loa
Kết nối AUX Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Hàng ghế thứ haiGập 60/40
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hỗ trợ vận hành5
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Lịch sử giá2 mốc giá
Giá gần nhất
2.099.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
1/11/21
21/4/232.099.000.000 ₫
1/11/211.969.000.000 ₫



