Đang mở bán
Ảnh 1 / 60
HYUNDAI · Đời 2026

Hyundai Custin 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
820.000.000 ₫
Cập nhật 18/6/24 · 3 phiên bản (820 triệu – 974 triệu)
Mở trang so sánh
42 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
18/6/24

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
1.5 Tiêu chuẩn
Smartstream 1.5T-GDI · Cầu trước · 8AT
820.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơSmartstream 1.5T-GDI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số8AT
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.950 mm
Chiều rộng1.850 mm
Chiều cao1.725 mm
Chiều dài cơ sở3.055 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMcPherson
Treo sauThanh cân bằng
Phanh trướcÐĩa
Phanh sauÐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM)Chưa có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.497 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)170/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)253/1.500-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,91 lít/100 km
Kích thước & khối lượng1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)58 lít
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế4.2 inch TFT LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmChỉ ghế lái
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí10.4 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa4 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGhế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng
Khởi động từ xa Không
Lọc không khí Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
820.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
15/9/23
18/6/24820.000.000 ₫
15/9/23850.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.