Giá tham khảo
2.088.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Volkswagen |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ trung |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Premium |
| Giá đang xem | 2.088.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | 436 L |
| Camera 360 | Chưa có |
| Camera lùi | Chưa có |
| Abs | Chưa có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Chưa có |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | Chưa có |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Chưa có |
| Bsm | Chưa có |
| Car Variant Id | 574 |
| Created At | 2026-05-07T13:04:31.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước FWD |
| Ebd | Chưa có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | TSI 2.0 |
| Esp | Chưa có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Mac Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.781 mm |
| Hsa | Chưa có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 574 |
| Ldw | Chưa có |
| Length Mm | 5.346 mm |
| Lka | Chưa có |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Liên kết đa điểm |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Chưa có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 7 cấp ly hợp kép |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:04:31.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 19 |
| Wheelbase Mm | 3.180 mm |
| Width Mm | 1.976 mm |
| Dung tích (cc) | 1984.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 220/4.900-6.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.600-4.300 |
| Cần số điện tử | Có |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Không |
| Đèn phanh trên cao | Không |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Hệ thống giảm xóc | Độc lập |
|---|
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





