Đang mở bánĐời 2026

Volkswagen Viloran 2026

MPV cỡ trungMPV
Giá tham khảo
2.088.000.000 ₫
Ảnh 1 / 64

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
436 L
Cập nhật giá
16 thg 6, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Volkswagen
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Premium
Giá đang xem
2.088.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Khoang hành lý
436 L
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Chưa có
Abs
Chưa có
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
Chưa có
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Chưa có
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
574
Created At
2026-05-07T13:04:31.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước FWD
Ebd
Chưa có
Engine Code
Chưa có
Engine Type
TSI 2.0
Esp
Chưa có
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.781 mm
Hsa
Chưa có
Hud
Chưa có
Id
574
Ldw
Chưa có
Length Mm
5.346 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kết đa điểm
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7 cấp ly hợp kép
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:04:31.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
3.180 mm
Width Mm
1.976 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1984.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
220/4.900-6.700
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/1.600-4.300
Cần số điện tử
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Thông số khác
Hệ thống giảm xóc
Độc lập

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
2.088.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
27 tháng 12, 2023
16 tháng 6, 2025
VND
2.088.000.000 ₫
27 tháng 12, 2023
VND
1.989.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Kia Carnival 2026
Kia Carnival 2026
Kia
MPV cỡ trung
Kia Carnival 2026
1.589.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.