Giá tham khảo
1.111.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Haima |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ trung |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Tiêu chuẩn |
| Giá đang xem | 1.111.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | 71,4 kWh |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 165 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Không |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Không |
| Car Variant Id | 570 |
| Created At | 2026-05-07T13:04:11.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.920 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập kiểu McPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.720 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Chưa có |
| Id | 570 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.815 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Độc lập kiểu liên kết đa điểm |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Chưa có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Đơn cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:04:11.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.874 mm |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 201.0000 |
|---|---|
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 340.0000 |
| Loại pin | Lithium Ternary |
| Tầm hoạt động (km) | 460-510 |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 11.5000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | Có |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây) | 8.2000 |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút) | 27.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 1200.0000 |
|---|
| Đèn chiếu xa | Halogen |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | Haloden |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Không |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập diện |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện |
| Bảng đồng hồ tài xế | FTF 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Tự động 3 vùngđộng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,3 inch |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Sạc không dây | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Không |
| Giới hạn tốc độ | Không |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Không |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Cảm biến lùi | Sau |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





