Đang mở bán
Ảnh 1 / 20
HAIMA · Đời 2026

Haima 7X-E 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.111.000.000 ₫
Cập nhật 17/12/23 · 2 phiên bản (1,11 tỷ – 1,23 tỷ)
Mở trang so sánh
73 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
71,4kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
165mm
Cập nhật giá
17/12/23

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Tiêu chuẩn
Điện · FWD · Đơn cấp
1.111.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơĐiện
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốĐơn cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin71,4 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.815 mm
Chiều rộng1.874 mm
Chiều cao1.720 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm165 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.920
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcĐộc lập kiểu McPherson
Treo sauĐộc lập kiểu liên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số9
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)201.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)340.0000
Loại pinLithium Ternary
Tầm hoạt động (km)460-510
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)11,5 giờ
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)8,2 giây
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)27 phút
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)1.200 mm
Ngoại thất8
Đèn chiếu xaHalogen
Đèn chiếu gầnHaloden
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn pha tự động xa/gần Không
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập diện
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất8
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện
Bảng đồng hồ tài xếFTF 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoàTự động 3 vùngđộng
Màn hình giải tríCảm ứng 12,3 inch
Hệ thống loa6
Sạc không dây
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Cảm biến lùiSau
Hỗ trợ chuyển làn Không
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.111.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
17/12/23
17/12/231.111.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.