Giá tham khảo
960.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Toyota |
|---|---|
| Phân khúc | MPV cỡ trung |
| Kiểu thân xe | MPV |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2.0HEV |
| Giá đang xem | 960.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 111 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 206 Nm |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 7 |
| Khoảng sáng gầm | 167 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Chưa có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 542 |
| Created At | 2026-05-07T13:02:21.000000Z |
| Curb Weight Kg | Chưa có |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước (FWD) |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Xăng+Điện |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Treo độc lập / Mc Pherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.790 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 542 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.755 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh dầm xoắn/ Torsion beam |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | CVT |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:02:21.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Không |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.850 mm |
| Dung tích (cc) | 1.9870 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 150 / 6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 188 / 4.400 - 5.200 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 4.9200 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.6700 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 52.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Không |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện tự động |
| Gạt mưa tự động | Không |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Mở cốp rảnh tay | Không |
| Đèn sương mù | LED |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh điện 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | Màn hình đa thông tin 7 inch |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Ghế thương gia chỉnh điện 4 hướng |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50:50 |
| Ghế độc lập - có bệ đỡ chân | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh tay 4 hướng |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





