Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
OMODA · Đời 2026
Omoda C5 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
589.000.000 ₫
Cập nhật 26/11/24 · 5 phiên bản (539 triệu – 749 triệu)
Mở trang so sánh
47 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
169mm
Cập nhật giá
26/11/24
Phiên bản đang xem
5 cấu hình khả dụngPremium
1.5 TurboTu · FWD · CVT
589.000.000 ₫
Xem 4 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 TurboTu
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.400 mm
Chiều rộng1.830 mm
Chiều cao1.588 mm
Chiều dài cơ sở2.630 mm
Khoảng sáng gầm169 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.420
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPhersonp
Treo sauDầm xoắn
Phanh trướcĐĩa thông gió
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số5
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)145/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)210/1.750-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)7,1 lít/100 km
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)9,9 giây
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Không
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếDa, nỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếTFT 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Màn hình giải tríCảm ứng 10,25 inch
Ra lệnh giọng nói Không
Hệ thống loa4 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Khởi động từ xa Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảm biến lùiTrước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành Không
Hỗ trợ vận hành2
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
589.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/11/24
26/11/24589.000.000 ₫





