Đang mở bánĐời 2026

Omoda C5 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
589.000.000 ₫
Ảnh 1 / 28

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
169 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
26 thg 11, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Omoda
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Premium
Giá đang xem
589.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
169 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
755
Created At
2026-05-07T13:17:33.000000Z
Curb Weight Kg
1.420
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1.5 TurboTu
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPhersonp
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.588 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
755
Ldw
Không
Length Mm
4.400 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Dầm xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:17:33.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.630 mm
Width Mm
1.830 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1500.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
145/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
210/1.750-4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7.1000
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
9.9000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da, nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 10,2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Ra lệnh giọng nói
Không
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa
Đèn viền nội thất (ambient light)
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Thông báo xe trước khởi hành
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
589.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 11, 2024
26 tháng 11, 2024
VND
589.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026
Hyundai
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Accent 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.