Đang mở bánĐời 2026

Geely Coolray 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
538.000.000 ₫
Ảnh 1 / 46

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
21 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Geely
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Standard
Giá đang xem
538.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Không
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
781
Created At
2026-05-07T13:19:17.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1.5 Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.609 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
781
Ldw
Không
Length Mm
4.330 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
4
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7DCT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:19:17.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.600 mm
Width Mm
1.800 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1500.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
177.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
255.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Ống xả
Thể thao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 7 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da tổng hợp
Điều hoà
Cơ 1 vùng
Cửa kính một chạm
Bên lái
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa
4 loa
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến áp suất lốp
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
538.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
21 tháng 3, 2025
21 tháng 3, 2025
VND
538.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
Hyundai Accent 2026
Hyundai Accent 2026
Hyundai
Xe nhỏ hạng B
Hyundai Accent 2026
439.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
4 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.