Đang mở bán
Ảnh 1 / 46
GEELY · Đời 2026

Geely Coolray 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
538.000.000 ₫
Cập nhật 21/3/25 · 3 phiên bản (538 triệu – 628 triệu)
Mở trang so sánh
59 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180mm
Cập nhật giá
21/3/25

Phiên bản đang xem

3 cấu hình khả dụng
Standard
1.5 Turbo · FWD · 7DCT
538.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7DCT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.330 mm
Chiều rộng1.800 mm
Chiều cao1.609 mm
Chiều dài cơ sở2.600 mm
Khoảng sáng gầm180 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcMacPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi
Camera 360 độ Không
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau4
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.500 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)177.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)255.0000
Ngoại thất6
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Ống xảThể thao
Nội thất9
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xếDigital 7 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa tổng hợp
Điều hoàCơ 1 vùng
Cửa kính một chạmBên lái
Màn hình giải tríCảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa4 loa
Công nghệ an toàn5
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến áp suất lốp
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
538.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
21/3/25
21/3/25538.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.