Đang mở bánĐời 2026

VinFast VF 6 2026

Xe nhỏ hạng BCrossoverÔtô điện
Giá tham khảo
689.000.000 ₫
Ảnh 1 / 52

Thông tin nhanh

Công suất
174 hp
Mô-men xoắn
250 Nm
Tầm hoạt động
480 km
Dung lượng pin
59,6 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Vinfast
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Eco
Giá đang xem
689.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
174 hp
Mô-men xoắn
250 Nm
Dung lượng pin
59,6 kWh
Tầm hoạt động
480 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
4
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
528
Created At
2026-05-07T13:01:29.000000Z
Curb Weight Kg
2
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu trước
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Điện đơn
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Độc lập, MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.580 mm
Hsa
Hud
Id
528
Ldw
Không
Length Mm
4.241 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh điều hướng đa điểm
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:01:29.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.834 mm
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.9770
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Sau
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Giả da
Điều chỉnh ghế lái
Chính chơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chính cơ cao thấp
Bảng đồng hồ tài xế
Tích hợp vào màn hình trung tâm
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,9 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Lọc không khí
Trợ lý ảo
Kết nối điện thoại thông minh
VF Connect
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái
Eco, Normal, Sport
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Dạng nút bấm
Loại pin
Lithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7,2 kW hoặc 11 kW
Hệ thống phanh tái sinh
Có (Thấp, Cao)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
24.1900

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
689.000.000 ₫
Số mốc giá
3
Mốc sớm nhất
29 tháng 9, 2023
1 tháng 3, 2025
VND
689.000.000 ₫
1 tháng 3, 2024
VND
686.000.000 ₫
29 tháng 9, 2023
VND
675.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.