Đang mở bán
Ảnh 1 / 52
VINFAST · Đời 2026
VinFast VF 6 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
689.000.000 ₫
Cập nhật 1/3/25 · 2 phiên bản (689 triệu – 749 triệu)
Mở trang so sánh
55 lượt xem
Công suất
174hp
Mô-men xoắn
250Nm
Dung lượng pin
59,6kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
170mm
Cập nhật giá
1/3/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngEco
Điện đơn · Cầu trước · 1 cấp
689.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơĐiện đơn
Công suất174 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn250 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu trước
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin59,6 kWh
Tầm hoạt động điện480 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.241 mm
Chiều rộng1.834 mm
Chiều cao1.580 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm170 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcĐộc lập, MacPherson
Treo sauThanh điều hướng đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Cần số điện tửDạng nút bấm
Loại pinLithium-ion
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)9 giờ
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7,2 kW hoặc 11 kW
Hệ thống phanh tái sinhCó (Thấp, Cao)
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)24,19 phút
Kích thước & khối lượng1
Trọng lượng toàn tải (kg)1,98 kg
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Đèn sương mùSau
Nội thất26
Chất liệu bọc ghếGiả da
Điều chỉnh ghế láiChính chơ 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụChính cơ cao thấp
Bảng đồng hồ tài xếTích hợp vào màn hình trung tâm
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động, 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạm4 cửa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríCảm ứng 12,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Phát WiFi Có
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Lọc không khí Có
Trợ lý ảo Có
Kết nối điện thoại thông minhVF Connect
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Chế độ láiEco, Normal, Sport
Quản lý xe qua app điện thoại Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Có
Lịch sử giá3 mốc giá
Giá gần nhất
689.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
29/9/23
1/3/25689.000.000 ₫
1/3/24686.000.000 ₫
29/9/23675.000.000 ₫





