Giá tham khảo
689.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Vinfast |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Eco |
| Giá đang xem | 689.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | 174 hp |
|---|---|
| Mô-men xoắn | 250 Nm |
| Dung lượng pin | 59,6 kWh |
| Tầm hoạt động | 480 km |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 170 mm |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Không |
| Aeb | Không |
| Airbags | 4 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 528 |
| Created At | 2026-05-07T13:01:29.000000Z |
| Curb Weight Kg | 2 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | Cầu trước |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | Điện đơn |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Độc lập, MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Chưa có |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.580 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 528 |
| Ldw | Không |
| Length Mm | 4.241 mm |
| Lka | Không |
| Panoramic Sunroof | Chưa có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | Chưa có |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Thanh điều hướng đa điểm |
| Steering Type | Chưa có |
| Sunroof | Không |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 1 cấp |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:01:29.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 17 |
| Wheelbase Mm | 3 mm |
| Width Mm | 1.834 mm |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.9770 |
|---|
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Đèn sương mù | Sau |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chính chơ 6 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chính cơ cao thấp |
| Bảng đồng hồ tài xế | Tích hợp vào màn hình trung tâm |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động, 1 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | 4 cửa |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 12,9 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Lọc không khí | Có |
| Trợ lý ảo | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | VF Connect |
| Phanh tay điện tử | Có |
|---|---|
| Giữ phanh tự động | Có |
| Chế độ lái | Eco, Normal, Sport |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe chủ động | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Không |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Không |
| Hỗ trợ chuyển làn | Không |
| Tự động chuyển làn | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có |
| Hỗ trợ đỗ xe tự động | Không |
| Cần số điện tử | Dạng nút bấm |
|---|---|
| Loại pin | Lithium-ion |
| Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ) | 9.0000 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7,2 kW hoặc 11 kW |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có (Thấp, Cao) |
| Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút) | 24.1900 |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





