Đang mở bánĐời 2026

Mitsubishi Xforce 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
599.000.000 ₫
Ảnh 1 / 94

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
219 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
1 thg 3, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Mitsubishi
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
GLX
Giá đang xem
599.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
219 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Chưa có
Airbags
4
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
600
Created At
2026-05-07T13:05:21.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
1.5 MIVEC
Esp
Front Brake
Đĩa tản nhiệt
Front Suspension
Kiểu McPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.660 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
600
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.390 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
0
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh xoắn
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:05:21.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.650 mm
Width Mm
1.810 mm
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141.0000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5200.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn sương mù
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Lọc không khí
Không
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái
0.0000
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảm biến áp suất lốp
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
599.000.000 ₫
Số mốc giá
2
Mốc sớm nhất
10 tháng 1, 2024
1 tháng 3, 2024
VND
599.000.000 ₫
10 tháng 1, 2024
VND
620.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.