Đang mở bán
Ảnh 1 / 94
MITSUBISHI · Đời 2026

Mitsubishi Xforce 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
599.000.000 ₫
Cập nhật 1/3/24 · 4 phiên bản (599 triệu – 705 triệu)
Mở trang so sánh
45 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
219mm
Cập nhật giá
1/3/24

Phiên bản đang xem

4 cấu hình khả dụng
GLX
1.5 MIVEC · FWD · CVT
599.000.000 ₫
Xem 3 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơ1.5 MIVEC
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốCVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.390 mm
Chiều rộng1.810 mm
Chiều cao1.660 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm
Khoảng sáng gầm219 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe17
Treo trướcKiểu McPherson
Treo sauThanh xoắn
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiChưa có
Số túi khí4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)Chưa có
Camera lùi
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau0
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số2
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)104.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)141.0000
Kích thước & khối lượng1
Bán kính vòng quay (mm)5.200 mm
Ngoại thất10
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Không
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gạt mưa tự động Không
Mở cốp rảnh tay Không
Đèn sương mùKhông
Tùy chọn sơn hai màu Không
Nội thất14
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh tay
Bảng đồng hồ tài xếAnalog
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàChỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng 8 inch
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không
Lọc không khí Không
Công nghệ an toàn6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảm biến áp suất lốp Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành4
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái0.0000
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động

Lịch sử giá2 mốc giá

Giá gần nhất
599.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/1/24
1/3/24599.000.000 ₫
10/1/24620.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.