Đang mở bánĐời 2026

BYD Seal 2026

Xe cỡ trung hạng DSedanÔtô điện
Giá tham khảo
1.119.000.000 ₫
Ảnh 1 / 50

Thông tin nhanh

Công suất
201 hp
Mô-men xoắn
310 Nm
Tầm hoạt động
460 km
Dung lượng pin
61,4 kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
120 mm
Khoang hành lý
40.050 L
Cập nhật giá
18 thg 7, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
Sedan
Năm
2026
Phiên bản
Advanced
Giá đang xem
1.119.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
201 hp
Mô-men xoắn
310 Nm
Dung lượng pin
61,4 kWh
Tầm hoạt động
460 km
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
120 mm
Khoang hành lý
40.050 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
9
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
663
Created At
2026-05-07T13:09:21.000000Z
Curb Weight Kg
1.992
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
Cầu sau (RWD)
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Tay đòn kép
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.640 mm
Hsa
Hud
Không
Id
663
Ldw
Length Mm
4.800 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết 5 điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:09:21.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.920 mm
Width Mm
1.875 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Không
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da PU
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
10.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Khởi động từ xa
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Kính hai lớp
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Điều chỉnh vô-lăng
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Hỗ trợ vận hành
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Loại pin
Blade battery
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
7.5000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.119.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
18 tháng 7, 2024
18 tháng 7, 2024
VND
1.119.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.