Đang mở bán
Ảnh 1 / 50
BYD · Đời 2026
BYD Seal 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.119.000.000 ₫
Cập nhật 18/7/24 · 2 phiên bản (1,12 tỷ – 1,36 tỷ)
Mở trang so sánh
43 lượt xem
Công suất
201hp
Mô-men xoắn
310Nm
Dung lượng pin
61,4kWh
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
120mm
Cập nhật giá
18/7/24
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngAdvanced
Cầu sau (RWD) · 1 cấp
1.119.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơChưa có
Công suất201 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn310 Nm
Hộp số1 cấp
Dẫn độngCầu sau (RWD)
Nhiên liệuChưa có
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin61,4 kWh
Tầm hoạt động điện460 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.800 mm
Chiều rộng1.875 mm
Chiều cao1.640 mm
Chiều dài cơ sở2.920 mm
Khoảng sáng gầm120 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý40.050 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.992
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcTay đòn kép
Treo sauĐa liên kết 5 điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí9
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số5
Cần số điện tửCó
Loại pinBlade battery
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7 kWh
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)7,5 giây
Hệ thống phanh tái sinhCó
Ngoại thất22
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Không
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau Không
Khe gió nắp ca pô Không
Giá nóc Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Nội thất42
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa PU
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí15,6 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa10
Phát WiFi Không
Kết nối AUX Không
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Khởi động từ xa Không
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Kính hai lớpCó
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ) Có
Điều chỉnh vô-lăngCơ
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Công nghệ an toàn25
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Có
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ vận hành18
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc Có
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Có
Lốp địa hình Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW Không
Gài cầu điện Không
Khóa vi sai cầu sau Không
Chế độ lái địa hình Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.119.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
18/7/24
18/7/241.119.000.000 ₫





