Giá tham khảo
729.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Lynk & Co |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Crossover |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | 2024 |
| Giá đang xem | 729.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 5 |
| Khoảng sáng gầm | 172 mm |
| Khoang hành lý | 2.801 L |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Có |
| Apple Carplay | Có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 668 |
| Created At | 2026-05-07T13:10:13.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.465 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | FWD |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | I4 Turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | Macpherson, thanh cân bằng |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.625 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Không |
| Id | 668 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.340 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Chưa có |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa điểm độc lập, thanh cân bằng |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Không |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | 7 cấp ly hợp kép |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:10:13.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Chưa có |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.640 mm |
| Width Mm | 1.820 mm |
| Dung tích (cc) | 1499.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 178/5.500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 290/2.000-3.500 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 6.4000 |
| Cần số điện tử | Có |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 195.0000 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5500.0000 |
|---|---|
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 51.0000 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Ống xả | Mạ crôm |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Không |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 10,25 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | 2 vùng |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Cửa kính một chạm | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | 12,3 inch |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Hệ thống loa | 6.0000 |
| Kết nối AUX | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Sạc không dây | Không |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Kiểm soát chất lượng không khí | Không |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Điều chỉnh vô-lăng | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Kiểm soát gia tốc | Không |
|---|---|
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Lẫy chuyển số trên vô-lăng | Có |
| Chế độ lái | Economy/Comfort/Sport/Intelligent |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Không |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Cảm biến khoảng cách phía trước | Có |
| Cảnh báo tiền va chạm | Có |
| Khóa cửa trung tâm | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





