Đang mở bánĐời 2026

Lynk & Co 06 2026

Xe nhỏ hạng BCrossover
Giá tham khảo
729.000.000 ₫
Ảnh 1 / 72

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
2.801 L
Cập nhật giá
26 thg 6, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Lynk & Co
Phân khúc
Xe nhỏ hạng B
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
2024
Giá đang xem
729.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172 mm
Khoang hành lý
2.801 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
668
Created At
2026-05-07T13:10:13.000000Z
Curb Weight Kg
1.465
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
I4 Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Macpherson, thanh cân bằng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.625 mm
Hsa
Hud
Không
Id
668
Ldw
Length Mm
4.340 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa điểm độc lập, thanh cân bằng
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Không
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7 cấp ly hợp kép
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:10:13.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
2.640 mm
Width Mm
1.820 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
290/2.000-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6.4000
Cần số điện tử
Tốc độ tối đa (km/h)
195.0000
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5500.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Đèn sương mù
LED
Ống xả
Mạ crôm
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,3 inch
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Kiểm soát chất lượng không khí
Không
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
Hỗ trợ vận hành
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Chế độ lái
Economy/Comfort/Sport/Intelligent
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Khóa cửa trung tâm

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
729.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
26 tháng 6, 2024
26 tháng 6, 2024
VND
729.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Wuling Bingo 2026
Wuling Bingo 2026
Ôtô điện
Wuling
Xe nhỏ hạng B
Wuling Bingo 2026
399.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mini 3 Door 2026
Mini 3 Door 2026
Mini
Xe nhỏ hạng B
Mini 3 Door 2026
2.099.000.000 ₫
Kiểu xe
Hatchback
Số chỗ
4 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Honda HR-V 2026
Honda HR-V 2026
Honda
Xe nhỏ hạng B
Honda HR-V 2026
699.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Geely Coolray 2026
Geely Coolray 2026
Geely
Xe nhỏ hạng B
Geely Coolray 2026
538.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Nissan Almera 2026
Nissan Almera 2026
Nissan
Xe nhỏ hạng B
Nissan Almera 2026
489.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Omoda C5 2026
Omoda C5 2026
Omoda
Xe nhỏ hạng B
Omoda C5 2026
589.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
5 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.