Đang mở bán
Ảnh 1 / 72
LYNK & CO · Đời 2026
Lynk & Co 06 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
729.000.000 ₫
Cập nhật 26/6/24
Mở trang so sánh
29 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
172mm
Cập nhật giá
26/6/24
Phiên bản đang xem
1 cấu hình khả dụng2024
I4 Turbo · FWD · 7 cấp ly hợp kép
729.000.000 ₫
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơI4 Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 cấp ly hợp kép
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ5
Số cửaChưa có
Chiều dài4.340 mm
Chiều rộng1.820 mm
Chiều cao1.625 mm
Chiều dài cơ sở2.640 mm
Khoảng sáng gầm172 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý2.801 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.465
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacpherson, thanh cân bằng
Treo sauĐa điểm độc lập, thanh cân bằng
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Không
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trời Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số6
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)290/2.000-3.500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,4 lít/100 km
Cần số điện tửCó
Tốc độ tối đa (km/h)195 km/h
Kích thước & khối lượng2
Bán kính vòng quay (mm)5.500 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)51 lít
Ngoại thất7
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Đèn sương mùLED
Ống xảMạ crôm
Nội thất21
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 6 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Điều hoà2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmCó
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải trí12,3 inch
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6
Kết nối AUX Có
Kết nối Bluetooth Có
Sạc không dây Không
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Kiểm soát chất lượng không khí Không
Kết nối điện thoại thông minhCó
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh cơ 4 hướng
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Khóa cửa trung tâmCó
Hỗ trợ vận hành6
Kiểm soát gia tốc Không
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Chế độ láiEconomy/Comfort/Sport/Intelligent
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
729.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/6/24
26/6/24729.000.000 ₫





