Đang mở bánĐời 2026

BYD M6 2026

MPV cỡ trungMPVÔtô điện
Giá tham khảo
756.000.000 ₫
Ảnh 1 / 22

Thông tin nhanh

Công suất
161 hp
Mô-men xoắn
310 Nm
Tầm hoạt động
420 km
Dung lượng pin
55,4 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
180 L
Cập nhật giá
18 thg 10, 2024
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
M6
Giá đang xem
756.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
161 hp
Mô-men xoắn
310 Nm
Dung lượng pin
55,4 kWh
Tầm hoạt động
420 km
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
170 mm
Khoang hành lý
180 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
8
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
729
Created At
2026-05-07T13:15:40.000000Z
Curb Weight Kg
1.800
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Chưa có
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.690 mm
Hsa
Hud
Không
Id
729
Ldw
Không
Length Mm
4.710 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
4
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện
Sunroof
Không
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
1 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:15:40.000000Z
Ventilated Front Seats
Không
Wheel Size Inch
17
Wheelbase Mm
2.800 mm
Width Mm
1.810 mm
Thông số khác
Trọng lượng toàn tải (kg)
2374.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
LED
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 5 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
12,8 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Lọc không khí
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Không
Trần sao
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Không
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Lốp địa hình
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Gài cầu điện
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Camera hành trình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Không
Động cơ/hộp số
Cần số điện tử
Loại pin
BYD Blade Battery
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
7.9000
Tốc độ tối đa (km/h)
180.0000
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7 kW
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
10.1000
Hệ thống phanh tái sinh

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
756.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
18 tháng 10, 2024
18 tháng 10, 2024
VND
756.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen
MPV cỡ trung
Volkswagen Viloran 2026
2.088.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.