Đang mở bánĐời 2026

Skoda Kodiaq 2026

Xe cỡ trung hạng DSUV
Giá tham khảo
1.450.000.000 ₫
Ảnh 1 / 62

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
187 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
25 thg 2, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Skoda
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
SUV
Năm
2026
Phiên bản
Premium
Giá đang xem
1.450.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
187 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
7
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
777
Created At
2026-05-07T13:18:56.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
4x4
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2.0 Turbo TSI
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.678 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
777
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.758 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Điện, biến thiên theo tốc độ
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
7 DCT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:18:56.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.791 mm
Width Mm
1.864 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1.9840
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
187/4.200-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
320/1.400-4.100
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Matrix
Đèn chiếu gần
LED Projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Mở cốp rảnh tay
Đèn sương mù
LED
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Body kit thể thao
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
Virtual Cockpit 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Màn hình giải trí
Cảm ứng 13 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
14 loa Canton
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Giới hạn tốc độ
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Hệ thống cảm biến trước/sau

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.450.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
25 tháng 2, 2025
25 tháng 2, 2025
VND
1.450.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.