Đang mở bán
Ảnh 1 / 62
SKODA · Đời 2026
Skoda Kodiaq 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.450.000.000 ₫
Cập nhật 25/2/25 · 2 phiên bản (1,45 tỷ – 1,48 tỷ)
Mở trang so sánh
48 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
187mm
Cập nhật giá
25/2/25
Phiên bản đang xem
2 cấu hình khả dụngPremium
2.0 Turbo TSI · 4x4 · 7 DCT
1.450.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơ2.0 Turbo TSI
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp số7 DCT
Dẫn động4x4
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.758 mm
Chiều rộng1.864 mm
Chiều cao1.678 mm
Chiều dài cơ sở2.791 mm
Khoảng sáng gầm187 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện, biến thiên theo tốc độ
Số túi khí7
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW)Chưa có
Hỗ trợ giữ làn (LKA)Chưa có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùi Có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sauChưa có
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1,98 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)187/4.200-6.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)320/1.400-4.100
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)9 lít/100 km
Ngoại thất15
Đèn chiếu xaLED Matrix
Đèn chiếu gầnLED Projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện, nhớ vị trí
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Mở cốp rảnh tay Có
Đèn sương mùLED
Gương hậu ngoài tự động chống chói Có
Body kit thể thao Không
Nội thất24
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiChỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Bảng đồng hồ tài xếVirtual Cockpit 10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoàTự động 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Màn hình giải tríCảm ứng 13 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa14 loa Canton
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Có
Lọc không khí Có
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh cơ
Công nghệ an toàn7
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có
Hỗ trợ đổ đèo Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảm biến lùiTrước/Sau
Hệ thống cảm biến trước/sau Có
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Giới hạn tốc độ Có
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
1.450.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
25/2/25
25/2/251.450.000.000 ₫





