Đang mở bán
Ảnh 1 / 136
MG · Đời 2026
MG G50 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
559.000.000 ₫
Cập nhật 29/3/25 · 3 phiên bản (559 triệu – 749 triệu)
Mở trang so sánh
50 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
8
Khoảng sáng gầm
135mm
Cập nhật giá
29/3/25
Phiên bản đang xem
3 cấu hình khả dụng1.5 MT COM
Turbo · FWD · MT 6 cấp
559.000.000 ₫
Xem 2 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơTurbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốMT 6 cấp
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ8
Số cửaChưa có
Chiều dài4.825 mm
Chiều rộng1.825 mm
Chiều cao1.778 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm
Khoảng sáng gầm135 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tảiChưa có
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe16
Treo trướcMac Pherson
Treo sauThanh dầm xoắn
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí2
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS)Chưa có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Không
Camera lùiChưa có
Camera 360 độChưa có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau3
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnhChưa có
Cửa hậu điệnChưa có
Màn hình hiển thị HUDChưa có
Ghế trước làm mátChưa có
Động cơ/hộp số4
Dung tích (cc)1.499 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)169/5.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)285/1.500-4.000
Cần số điện tửCó
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.230 kg
Khung gầm & treo1
Hệ thống giảm xócGiảm chấn thủy lực
Ngoại thất5
Đèn chiếu xaHalogen projector
Đèn chiếu gầnHalogen projector
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuHalogen + LED
Gương chiếu hậuChỉnh điện
Nội thất12
Chất liệu bọc ghếNỉ
Điều chỉnh ghế láiChỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụChỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xếLCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăngNhựa
Điều hoàChỉnh cơ
Cửa kính một chạmGhế tài xế
Hệ thống loa4
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Hàng ghế thứ baGập 60:40
Kết nối điện thoại thông minhCó
Điều chỉnh vô-lăngChỉnh cơ 2 vị trí
Công nghệ an toàn22
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Thông báo xe trước khởi hành Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không
Tự động chuyển làn Không
Vi sai hạn chế trượt LSD Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Khóa cửa trung tâmCó
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS Không
Lịch sử giá1 mốc giá
Giá gần nhất
559.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
29/3/25
29/3/25559.000.000 ₫





