Đang mở bánĐời 2026

MG G50 2026

MPV cỡ trungMPV
Giá tham khảo
559.000.000 ₫
Ảnh 1 / 136

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
8
Khoảng sáng gầm
135 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
29 thg 3, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
MG
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
1.5 MT COM
Giá đang xem
559.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
8
Khoảng sáng gầm
135 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Chưa có
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Không
Airbags
2
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
784
Created At
2026-05-07T13:19:35.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.778 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
784
Ldw
Không
Length Mm
4.825 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
3
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Thanh dầm xoắn
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Chưa có
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
MT 6 cấp
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:19:35.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
16
Wheelbase Mm
2.800 mm
Width Mm
1.825 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1499.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
169/5.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
285/1.500-4.000
Cần số điện tử
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
2230.0000
Hệ thống giảm xóc
Giảm chấn thủy lực
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen projector
Đèn chiếu gần
Halogen projector
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
Halogen + LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 10,25 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Điều hoà
Chỉnh cơ
Cửa kính một chạm
Ghế tài xế
Hệ thống loa
4.0000
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
Gập 60:40
Kết nối điện thoại thông minh
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 2 vị trí
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Không
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Tự động chuyển làn
Không
Vi sai hạn chế trượt LSD
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Khóa cửa trung tâm
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Không

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
559.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
29 tháng 3, 2025
29 tháng 3, 2025
VND
559.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen
MPV cỡ trung
Volkswagen Viloran 2026
2.088.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.