Đang mở bán
Ảnh 1 / 28
MINI · Đời 2026

Mini 5 Door 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
2.149.000.000 ₫
Cập nhật 26/4/25
Mở trang so sánh
40 lượt xem
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
4
Khoảng sáng gầm
Chưa có
Cập nhật giá
26/4/25

Phiên bản đang xem

1 cấu hình khả dụng
Cooper S 5 cửa
I4, TwinPower Turbo · 4 bánh · Ly hợp kép 7 cấp Steptronic
2.149.000.000 ₫

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơI4, TwinPower Turbo
Công suấtChưa có
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắnChưa có
Hộp sốLy hợp kép 7 cấp Steptronic
Dẫn động4 bánh
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pinChưa có
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ4
Số cửaChưa có
Chiều dài4.036 mm
Chiều rộng1.744 mm
Chiều cao1.464 mm
Chiều dài cơ sở2.567 mm
Khoảng sáng gầmChưa có
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải1.230
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMacPherson
Treo sauĐa liên kết
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC)
Cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo lệch làn (LDW)
Hỗ trợ giữ làn (LKA)
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlayChưa có
Android AutoChưa có
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Cửa hậu điện Không
Màn hình hiển thị HUD
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số3
Dung tích (cc)1.998 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)300 Nm/1.450-4.500
Kích thước & khối lượng2
Dung tích bình nhiên liệu (lít)40 lít
Dung tích khoang hành lý (lít)275-925
Ngoại thất12
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập tự động
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Nội thất28
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện
Nhớ vị trí ghế lái2
Điều chỉnh ghế phụĐiện
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếKhông
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động
Cửa gió hàng ghế sau Không
Cửa kính một chạm1.0000
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải tríCảm ứng OLED 9,5 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ haiGập 60:40
Kết nối điện thoại thông minh
Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây
Công nghệ an toàn9
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Hỗ trợ vận hành6
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Quản lý xe qua app điện thoại

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
2.149.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
26/4/25
26/4/252.149.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.