Giá tham khảo
2.149.000.000 ₫
Thông tin nhanh
| Hãng xe | Mini |
|---|---|
| Phân khúc | Xe nhỏ hạng B |
| Kiểu thân xe | Hatchback |
| Năm | 2026 |
| Phiên bản | Cooper S 5 cửa |
| Giá đang xem | 2.149.000.000 ₫ |
| Hệ truyền động |
|
| Công suất | Chưa có |
|---|---|
| Mô-men xoắn | Chưa có |
| Dung lượng pin | Chưa có |
| Tầm hoạt động | Chưa có |
| Số chỗ | 4 |
| Khoảng sáng gầm | Chưa có |
| Khoang hành lý | Chưa có |
| Camera 360 | Có |
| Camera lùi | Có |
| Abs | Có |
| Ac Charge 0 100 Hours | Chưa có |
| Acc | Có |
| Aeb | Có |
| Airbags | 6 |
| Android Auto | Chưa có |
| Apple Carplay | Chưa có |
| Aspiration | Chưa có |
| Ba | Có |
| Bsm | Có |
| Car Variant Id | 799 |
| Created At | 2026-05-07T13:20:26.000000Z |
| Curb Weight Kg | 1.230 |
| Cylinder Count | Chưa có |
| Dc Charge 10 80 Min | Chưa có |
| Displacement Cc | Chưa có |
| Doors | Chưa có |
| Drivetrain | 4 bánh |
| Ebd | Có |
| Engine Code | Chưa có |
| Engine Type | I4, TwinPower Turbo |
| Esp | Có |
| Front Brake | Đĩa |
| Front Suspension | MacPherson |
| Fuel Consumption L 100km | Chưa có |
| Fuel Tank Capacity L | Chưa có |
| Fuel Type | Xăng |
| Gross Weight Kg | Chưa có |
| Height Mm | 1.464 mm |
| Hsa | Có |
| Hud | Có |
| Id | 799 |
| Ldw | Có |
| Length Mm | 4.036 mm |
| Lka | Có |
| Panoramic Sunroof | Có |
| Parking Sensors Front | Chưa có |
| Parking Sensors Rear | 1 |
| Power Kw | Chưa có |
| Powered Tailgate | Không |
| Rear Brake | Đĩa |
| Rear Suspension | Đa liên kết |
| Steering Type | Điện |
| Sunroof | Có |
| Tcs | Có |
| Transmission Gears | Chưa có |
| Transmission Type | Ly hợp kép 7 cấp Steptronic |
| Turning Radius Mm | Chưa có |
| Updated At | 2026-05-07T13:20:26.000000Z |
| Ventilated Front Seats | Có |
| Wheel Size Inch | 18 |
| Wheelbase Mm | 2.567 mm |
| Width Mm | 1.744 mm |
| Dung tích (cc) | 1998.0000 |
|---|---|
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 204.0000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 300 Nm/1.450-4.500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40.0000 |
|---|---|
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 275-925 |
| Đèn chiếu xa | LED |
|---|---|
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | Có |
| Đèn pha tự động xa/gần | Có |
| Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn phanh trên cao | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập tự động |
| Sấy gương chiếu hậu | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Ăng ten vây cá | Có |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
|---|---|
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2.0000 |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Sưởi ấm ghế lái | Có |
| Sưởi ấm ghế phụ | Không |
| Bảng đồng hồ tài xế | Không |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | Có |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Chìa khoá thông minh | Có |
| Khởi động nút bấm | Có |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không |
| Cửa kính một chạm | 1.0000 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Có |
| Tựa tay hàng ghế trước | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng OLED 9,5 inch |
| Ra lệnh giọng nói | Có |
| Đàm thoại rảnh tay | Có |
| Phát WiFi | Có |
| Kết nối USB | Có |
| Kết nối Bluetooth | Có |
| Radio AM/FM | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
| Kết nối Apple Carplay/Android Auto không dây | Có |
| Hỗ trợ đánh lái khi vào cua | Có |
|---|---|
| Kiểm soát gia tốc | Có |
| Phanh tay điện tử | Có |
| Giữ phanh tự động | Có |
| Nhiều chế độ lái | Có |
| Quản lý xe qua app điện thoại | Có |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | Có |
|---|---|
| Hỗ trợ đổ đèo | Có |
| Camera quan sát làn đường (LaneWatch) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi | Có |
| Cảnh báo tài xế buồn ngủ | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | Không |
| Cảnh báo giao thông khi mở cửa | Có |
| Hỗ trợ chuyển làn | Có |
| Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) | Có |
Lịch sử giá
Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.
Nguồn tham khảo
So sánh với





