Đang mở bánĐời 2026

Geely Monjaro 2026

Xe cỡ trung hạng DCrossover
Giá tham khảo
1.199.000.000 ₫
Ảnh 1 / 17

Thông tin nhanh

Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
16 thg 7, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Geely
Phân khúc
Xe cỡ trung hạng D
Kiểu thân xe
Crossover
Năm
2026
Phiên bản
Flagship
Giá đang xem
1.199.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Chưa có
Thông số cốt lõi
Công suất
Chưa có
Mô-men xoắn
Chưa có
Dung lượng pin
Chưa có
Tầm hoạt động
Chưa có
Số chỗ
5
Khoảng sáng gầm
180 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Car Variant Id
821
Created At
2026-05-07T13:22:33.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
AWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
2.0 Turbo
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Treo thích ứng
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.689 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
821
Ldw
Length Mm
4.770 mm
Lka
Panoramic Sunroof
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
66
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Chưa có
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Treo thích ứng
Steering Type
Điện
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
8AT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:22:33.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
20
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.895 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
200.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
234.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
250.0000
Thông số khác
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62.0000
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa kính một chạm
4 cửa
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,3 inch
Hệ thống loa
12 loa
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảm biến áp suất lốp
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.199.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
16 tháng 7, 2025
16 tháng 7, 2025
VND
1.199.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

VinFast VF 8 2026
VinFast VF 8 2026
Ôtô điện
Vinfast
Xe cỡ trung hạng D
VinFast VF 8 2026
1.019.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Mazda CX-8 2026
Mazda CX-8 2026
Mazda
Xe cỡ trung hạng D
Mazda CX-8 2026
969.000.000 ₫
Kiểu xe
Crossover
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Camry 2026
Toyota Camry 2026
Toyota
Xe cỡ trung hạng D
Toyota Camry 2026
1.460.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai Santa Fe 2026
Hyundai
Xe cỡ trung hạng D
Hyundai Santa Fe 2026
1.069.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
6 phiên bản
MG MG7 2026
MG MG7 2026
MG
Xe cỡ trung hạng D
MG MG7 2026
738.000.000 ₫
Kiểu xe
Sedan
Số chỗ
5 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
GAC GS8 2026
GAC GS8 2026
GAC
Xe cỡ trung hạng D
GAC GS8 2026
1.269.000.000 ₫
Kiểu xe
SUV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.