Đang mở bánĐời 2026

BYD M9 2026

MPV cỡ trungMPVÔtô điện
Giá tham khảo
1.999.000.000 ₫
Ảnh 1 / 48

Thông tin nhanh

Công suất
268 hp
Mô-men xoắn
315 Nm
Tầm hoạt động
95 km
Dung lượng pin
20,4 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
157 mm
Khoang hành lý
470 L
Cập nhật giá
10 thg 11, 2025
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
BYD
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Advanced
Giá đang xem
1.999.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
268 hp
Mô-men xoắn
315 Nm
Dung lượng pin
20,4 kWh
Tầm hoạt động
95 km
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
157 mm
Khoang hành lý
470 L
Camera 360
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Không
Aeb
Airbags
6
Android Auto
Apple Carplay
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Không
Car Variant Id
871
Created At
2026-05-07T13:25:10.000000Z
Curb Weight Kg
2.440
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Turbo Hybrid
Esp
Front Brake
Đĩa
Front Suspension
Mac Pherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Xăng
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.805 mm
Hsa
Hud
Không
Id
871
Ldw
Không
Length Mm
5.145 mm
Lka
Không
Panoramic Sunroof
Không
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
1
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Liên kết đa điểm
Steering Type
Điện
Sunroof
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
E-CVT
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:25:10.000000Z
Ventilated Front Seats
Wheel Size Inch
18
Wheelbase Mm
3 mm
Width Mm
1.970 mm
Động cơ/hộp số
Dung tích (cc)
1498.0000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
147.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
220.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5.6000
Cần số điện tử
Loại pin
Lithium-ion
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7.0000
Hệ thống phanh tái sinh
Thông số khác
Bán kính vòng quay (mm)
5700.0000
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50.0000
Trọng lượng toàn tải (kg)
3064.0000
Hệ thống giảm xóc
Giảm chấn biến thiên tần số giảm chấn thông minh DiSus-C
Hệ thống treo Thể thao
Không
Hệ thống treo điện tử DCC
Không
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Không
Giá nóc
Không
Hệ thống rửa đèn pha
Không
Cửa trượt điện
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Điện 4 hướng
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Ghế tài xế
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8.0000
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai
2 ghế riêng biệt
Kết nối WiFi
Không
Hàng ghế thứ ba
3 ghế
Khởi động từ xa
Sưởi vô-lăng
Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao
Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Điện
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Rèm che nắng kính sau
Không
Rèm che nắng cửa sau
Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Không
Sưởi hàng ghế trước
Không
Sưởi hàng ghế 2
Không
Hỗ trợ vận hành
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Chế độ lái
(Sport/Standard/Economy/Snow
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn
Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Không
Nhận diện biển báo giao thông
Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)
Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Chức năng chống lật (ROM)

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
1.999.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
10 tháng 11, 2025
10 tháng 11, 2025
VND
1.999.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen
MPV cỡ trung
Volkswagen Viloran 2026
2.088.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.