Đang mở bán
Ảnh 1 / 48
BYD · Đời 2026

BYD M9 2026

Giá tham khảo · bản đang xem
1.999.000.000 ₫
Cập nhật 10/11/25 · 2 phiên bản (2,00 tỷ – 2,39 tỷ)
Mở trang so sánh
57 lượt xem
Công suất
268hp
Mô-men xoắn
315Nm
Dung lượng pin
20,4kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
157mm
Cập nhật giá
10/11/25

Phiên bản đang xem

2 cấu hình khả dụng
Advanced
Turbo Hybrid · FWD · E-CVT
1.999.000.000 ₫
Xem 1 phiên bản khác

Tổng quan

Chưa có phần tổng quan biên tập

Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.

Thông số kỹ thuật

Thông số cốt lõi
Động cơTurbo Hybrid
Công suất268 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn315 Nm
Hộp sốE-CVT
Dẫn độngFWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin20,4 kWh
Tầm hoạt động điện95 km
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài5.145 mm
Chiều rộng1.970 mm
Chiều cao1.805 mm
Chiều dài cơ sở3 mm
Khoảng sáng gầm157 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lý470 L
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.440
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe18
Treo trướcMac Pherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Phân phối lực phanh (EBD)
Cân bằng điện tử (ESP)
Kiểm soát lực kéo (TCS)
Hỗ trợ đổ đèo (HSA)
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Không
Cảnh báo điểm mù (BSM) Không
Cảnh báo lệch làn (LDW) Không
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Không
Phanh khẩn cấp tự động (AEB)
Camera lùi
Camera 360 độ
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay
Android Auto
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Cửa hậu điện
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát
Động cơ/hộp số8
Dung tích (cc)1.498 cc
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)147.0000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)220.0000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,6 lít/100 km
Cần số điện tử
Loại pinLithium-ion
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe7.0000
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.700 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)50 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)3.064 kg
Khung gầm & treo3
Hệ thống giảm xócGiảm chấn biến thiên tần số giảm chấn thông minh DiSus-C
Hệ thống treo Thể thao Không
Hệ thống treo điện tử DCC Không
Ngoại thất23
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậuGập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không
Mở cốp rảnh tay
Cửa hít Không
Tùy chọn sơn hai màu Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô Không
Giá nóc Không
Hệ thống rửa đèn pha Không
Cửa trượt điện
Đèn trước tự động cân bằng cao/thấp
Body kit thể thao Không
Nội thất53
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế láiĐiện 8 hướng
Nhớ vị trí ghế láiKhông
Massage ghế lái Không
Điều chỉnh ghế phụĐiện 4 hướng
Massage ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xếLCD 12,3 inch
Chất liệu bọc vô-lăngDa
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoàTự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạmGhế tài xế
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí15,6 inch
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa8
Phát WiFi Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Hàng ghế thứ hai2 ghế riêng biệt
Kết nối WiFi Không
Hàng ghế thứ ba3 ghế
Khởi động từ xa
Sưởi vô-lăng Không
Kiểm soát chất lượng không khí
Đèn viền nội thất (ambient light)
Lọc không khí
Điều khiển bằng cử chỉ Không
Điều hướng (bản đồ)
Trần sao Không
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Trợ lý ảo Không
Điều chỉnh vô-lăngĐiện
Nhớ vị trí vô-lăng Không
Hàng ghế sau có sưởi Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Rèm che nắng kính sau Không
Rèm che nắng cửa sau Không
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Nhớ vị trí hàng ghế hai Không
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage Không
Hệ thống khuếch tán mùi hương Không
Sưởi hàng ghế trước Không
Sưởi hàng ghế 2 Không
Công nghệ an toàn23
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Cảnh báo tiền va chạm Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Hỗ trợ chuyển làn Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Tự động chuyển làn Không
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không
Nhận diện biển báo giao thông Không
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Không
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không
Hỗ trợ lái xe khi tắc đường
Đèn trước mở rộng góc chiếu khi đánh lái AFS
Chức năng chống lật (ROM)
Hỗ trợ vận hành14
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không
Kiểm soát gia tốc
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không
Chế độ lái(Sport/Standard/Economy/Snow
Quản lý xe qua app điện thoại Không
Đánh lái bánh sau Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không
Giới hạn tốc độ Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Lốp địa hình Không

Lịch sử giá1 mốc giá

Giá gần nhất
1.999.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/11/25
10/11/251.999.000.000 ₫
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.