Đang mở bánĐời 2026

VinFast VF MPV 7 2026

MPV cỡ trungMPVÔtô điện
Giá tham khảo
819.000.000 ₫
Ảnh 1 / 14

Thông tin nhanh

Công suất
201 hp
Mô-men xoắn
280 Nm
Tầm hoạt động
450 km
Dung lượng pin
60,1 kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
185 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Cập nhật giá
20 thg 1, 2026
Thông số chi tiết
Tổng quan
Hãng xe
Vinfast
Phân khúc
MPV cỡ trung
Kiểu thân xe
MPV
Năm
2026
Phiên bản
Tiêu chuẩn (gồm pin)
Giá đang xem
819.000.000 ₫
Hệ truyền động
  • Ôtô điện
Thông số cốt lõi
Công suất
201 hp
Mô-men xoắn
280 Nm
Dung lượng pin
60,1 kWh
Tầm hoạt động
450 km
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
185 mm
Khoang hành lý
Chưa có
Camera 360
Chưa có
Camera lùi
Abs
Ac Charge 0 100 Hours
Chưa có
Acc
Chưa có
Aeb
Chưa có
Airbags
Chưa có
Android Auto
Chưa có
Apple Carplay
Chưa có
Aspiration
Chưa có
Ba
Bsm
Chưa có
Car Variant Id
915
Created At
2026-05-07T13:27:49.000000Z
Curb Weight Kg
Chưa có
Cylinder Count
Chưa có
Dc Charge 10 80 Min
Chưa có
Displacement Cc
Chưa có
Doors
Chưa có
Drivetrain
FWD
Ebd
Engine Code
Chưa có
Engine Type
Môtơ điện đơn
Esp
Front Brake
Đĩa thông gió
Front Suspension
MacPherson
Fuel Consumption L 100km
Chưa có
Fuel Tank Capacity L
Chưa có
Fuel Type
Chưa có
Gross Weight Kg
Chưa có
Height Mm
1.734 mm
Hsa
Hud
Chưa có
Id
915
Ldw
Chưa có
Length Mm
4.740 mm
Lka
Chưa có
Panoramic Sunroof
Chưa có
Parking Sensors Front
Chưa có
Parking Sensors Rear
Chưa có
Power Kw
Chưa có
Powered Tailgate
Không
Rear Brake
Đĩa
Rear Suspension
Đa liên kết
Steering Type
Chưa có
Sunroof
Chưa có
Tcs
Transmission Gears
Chưa có
Transmission Type
Chưa có
Turning Radius Mm
Chưa có
Updated At
2026-05-07T13:27:49.000000Z
Ventilated Front Seats
Chưa có
Wheel Size Inch
19
Wheelbase Mm
2.840 mm
Width Mm
1.872 mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Điều chỉnh ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa tổng hợp
Điều hoà
Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,1 inch
Hệ thống loa
4 loa
Phát WiFi
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Gương hậu trong xe
Chế độ ngày/đêm
Hỗ trợ vận hành
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Chức năng chống lật (ROM)
Động cơ/hộp số
Loại pin
LFP
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
7,4 kW
Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút)
30.0000
Công suất sạc nhanh DC tối đa
80 kW

Lịch sử giá

Dòng thời gian giá

Giá được sắp theo ngày hiệu lực gần nhất để bạn đọc mốc biến động nhanh hơn.

Giá gần nhất
819.000.000 ₫
Số mốc giá
1
Mốc sớm nhất
20 tháng 1, 2026
20 tháng 1, 2026
VND
819.000.000 ₫

Nguồn tham khảo

So sánh với

Chọn thêm xe cùng nhóm để so sánh

Hyundai Custin 2026
Hyundai Custin 2026
Hyundai
MPV cỡ trung
Hyundai Custin 2026
820.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Toyota Innova Cross 2026
Toyota Innova Cross 2026
Toyota
MPV cỡ trung
Toyota Innova Cross 2026
960.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
Haima 7X-E 2026
Haima 7X-E 2026
Ôtô điện
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X-E 2026
1.111.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
Haima 7X 2026
Haima 7X 2026
Haima
MPV cỡ trung
Haima 7X 2026
865.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
1 phiên bản
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen Viloran 2026
Volkswagen
MPV cỡ trung
Volkswagen Viloran 2026
2.088.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
2 phiên bản
GAC M8 2026
GAC M8 2026
GAC
MPV cỡ trung
GAC M8 2026
1.699.000.000 ₫
Kiểu xe
MPV
Số chỗ
7 chỗ
Phiên bản
3 phiên bản
WhatCar logo

Hãng xe

© 2026 whatcar.vn. Bản quyền thuộc về chúng tôi.