Đang mở bán
Ảnh 1 / 18
KIA · Đời 2026
Kia Sorento 2026
Giá tham khảo · bản đang xem
1.399.000.000 ₫
Cập nhật 18/4/26 · 6 phiên bản (1,15 tỷ – 1,42 tỷ)
Mở trang so sánh
70 lượt xem
Công suất
90hp
Mô-men xoắn
304Nm
Dung lượng pin
13,8kWh
Số chỗ
7
Khoảng sáng gầm
176mm
Cập nhật giá
18/4/26
Phiên bản đang xem
6 cấu hình khả dụng1.6 Plug-in Hybrid Premium(Nội thất Đen)
Xăng 1.6 + Điện · AWD · 6AT
1.399.000.000 ₫
Xem 5 phiên bản khác
Tổng quan
Chưa có phần tổng quan biên tập
Mẫu xe này được tổng hợp tự động từ nguồn, nên chưa có mô tả, ưu/nhược điểm. Bạn có thể xem đầy đủ thông số kỹ thuật ở phần bên dưới.
Thông số kỹ thuật
Thông số cốt lõi
Động cơXăng 1.6 + Điện
Công suất90 hp
Công suất (kW)Chưa có
Mô-men xoắn304 Nm
Hộp số6AT
Dẫn độngAWD
Nhiên liệuXăng
Tiêu hao nhiên liệuChưa có
Dung lượng pin13,8 kWh
Tầm hoạt động điệnChưa có
Sạc nhanh DC 10-80%Chưa có
Sạc AC 0-100%Chưa có
Số chỗ7
Số cửaChưa có
Chiều dài4.810 mm
Chiều rộng1.900 mm
Chiều cao1.700 mm
Chiều dài cơ sở2.815 mm
Khoảng sáng gầm176 mm
Bán kính vòng quayChưa có
Khoang hành lýChưa có
Dung tích bình nhiên liệuChưa có
Trọng lượng không tải2.090
Trọng lượng toàn tảiChưa có
Kích cỡ mâm xe19
Treo trướcMacPherson
Treo sauLiên kết đa điểm
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Trợ lực láiĐiện
Số túi khí6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có
Hỗ trợ lực phanh (BA) Có
Phân phối lực phanh (EBD) Có
Cân bằng điện tử (ESP) Có
Kiểm soát lực kéo (TCS) Có
Hỗ trợ đổ đèo (HSA) Có
Kiểm soát hành trình chủ động (ACC) Có
Cảnh báo điểm mù (BSM) Có
Cảnh báo lệch làn (LDW) Có
Hỗ trợ giữ làn (LKA) Có
Phanh khẩn cấp tự động (AEB) Có
Camera lùiChưa có
Camera 360 độ Có
Cảm biến đỗ trướcChưa có
Cảm biến đỗ sau1
Apple CarPlay Có
Android Auto Có
Cửa sổ trờiChưa có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có
Cửa hậu điện Có
Màn hình hiển thị HUD Không
Ghế trước làm mát Không
Động cơ/hộp số3
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)178/5.500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)265/1.500-4.500
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xeCó
Kích thước & khối lượng3
Bán kính vòng quay (mm)5.780 mm
Dung tích bình nhiên liệu (lít)47 lít
Trọng lượng toàn tải (kg)2.650 kg
Ngoại thất11
Đèn chiếu xaLED
Đèn chiếu gầnLED
Đèn ban ngàyLED
Đèn pha tự động bật/tắt Có
Đèn pha tự động xa/gần Có
Đèn hậuLED
Đèn phanh trên cao Có
Gương chiếu hậuChỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có
Gạt mưa tự động Có
Ăng ten vây cá Có
Nội thất25
Chất liệu bọc ghếDa
Điều chỉnh ghế lái10 hướng
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Bảng đồng hồ tài xế12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có
Chìa khoá thông minh Có
Khởi động nút bấm Có
Điều hoà2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau Có
Cửa kính một chạmGhế phụ hàng ghế 2
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có
Tựa tay hàng ghế trước Có
Tựa tay hàng ghế sau Có
Màn hình giải tríAVN 10,25 inch
Ra lệnh giọng nói Có
Đàm thoại rảnh tay Có
Hệ thống loa6 loa
Kết nối USB Có
Kết nối Bluetooth Có
Radio AM/FM Có
Sạc không dây Có
Hàng ghế thứ haiGập điện 60:40
Hàng ghế thứ baGập phẳng hoàn toàn bằng cơ
Khởi động từ xa Có
Công nghệ an toàn7
Hỗ trợ đổ đèo Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có
Cảm biến áp suất lốp Có
Cảnh báo tiền va chạm Có
Hỗ trợ vận hành5
Phanh tay điện tử Có
Giữ phanh tự động Có
Nhiều chế độ lái Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Có
Chế độ lái địa hình Có
Lịch sử giá6 mốc giá
Giá gần nhất
1.399.000.000 ₫
Mốc sớm nhất
10/12/22
18/4/261.399.000.000 ₫
15/5/251.261.000.000 ₫
1/9/241.399.000.000 ₫
1/8/231.494.000.000 ₫
15/2/231.599.000.000 ₫
10/12/221.659.000.000 ₫





